Bảng mã lọc Fusheng và mã máy nén khí Fusheng tương ứng. Bản cập nhật mới nhất 2020!
Bảng mã lọc Fusheng
Bảng mã lọc dầu, lọc khí, lọc tách Fusheng cùng dòng máy nén khí Fusheng tương ứng giúp bạn tìm và lựa chọn phụ tùng lọc chính xác nhất.
Bảng mã phụ tùng lọc và máy nén khí Fusheng tương ứng
| STT | Mã máy nén khí Fusheng | Lọc tách | Lọc khí | Lọc dầu |
| 1 | SA220/230 | 91108-020 | 71151-66010 | 91107-012 |
| 2 | SA340 | 91101-041 | 71151-66010 | 91107-012 |
| 3 | SA350 | 91101-040 | 71151-66010 | 91107-012 |
| 4 | SA360 | 91101-050 | 71151-66010 | 91107-012 |
| 5 | SA475/4100/4125 | 91101-075 | 71131-66010 | 91107-012 |
| 6 | SA5150 | 91101-150 | 71182-66010 | 91107-032 |
| 7 | SA5175 | 91101-175 | 71182-66010 | 91107-032 |
| 8 | SA5200/5250 | 91101-200 | 71182-66010 | 91107-032 |
| 9 | SA5300/5350 | 91101-300 | 71182-66010 | 91107-032 |
| 10 | SA-15/18/22 | 71121311-46910 | 9610512-N0450-M1 | 71121111-48120 |
| 11 | SA-30/37/45 | 71131211-46910 | 9610512-N0800-M1 | 71121111-48120 |
| 12 | SA-55/60/75 | 9610112-21601-M | 71142273-66010 | 71121111-48120 |
| 13 | SA-90 | 9610122-21871-P | 71141312-66010 | 71121111-48120 |
| 14 | SA-110 | 9610112-22201-M | 71161412-66010 | 71121111-48120 |
| 15 | SA-120/125 | 9610112-22501-P | 71151171-66010 | 71121111-48120 |
| 16 | SA132-160 | 9610112-22801-M | 71161412-66010 | 71121111-48120 |
| 17 | SA-185 | 9610112-23401-M | 71161412-66010 | 71121111-48120 |
| 18 | SA-220/250 | 9610112-27501-M | 71161211-66010 | 71161111-40820 |
| 19 | SA-220/250(GD) | 711632E1- | 711632E1-2117151 | 711823E1- |
| 20 | SA-375W | 7118230 | 711823E-66210 | 711823E1- |
Xem thêm:
=> Bảng mã lọc máy nén khí Ingersoll Rand
